Phát trực tuyến & Tải về toàn bộ thư viện video
và lớp học – Mọi lúc, mọi nơi!
Truy cập các video độc quyền chỉ dành cho hội viên trong thư viện nội dung không ngừng mở rộng của chúng tôi.
Trở thành một phần của Cộng đồng An Lạc Yoga và nhận quyền lợi đặc biệt chỉ dành riêng cho bạn.
Trải nghiệm ngay hôm nay – HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ!
7 Luân Xa: Hành Trình Khai Mở Nguồn Năng Lượng Bên Trong
Bảy luân xa (Chakra) là các trung tâm năng lượng trong cơ thể con người theo truyền thống yoga và thiền của Ấn Độ. Mỗi luân xa liên quan đến một khu vực cụ thể của cơ thể, một loại năng lượng, và các khía cạnh tâm lý khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng luân xa:
- Luân Xa Gốc (Muladhara)
- Vị trí: Đáy cột sống, khu vực xương cùng.
- Màu sắc: Đỏ.
- Nguyên tố: Đất.
- Cơ quan liên quan: Cơ quan sinh dục, chân, xương sống, ruột.
- Tâm lý học: Liên quan đến sự an toàn, ổn định, và các nhu cầu cơ bản như ăn uống, nơi ở.
- Mất cân bằng: Cảm giác lo lắng, sợ hãi, thiếu tự tin, khó khăn trong việc kiếm sống.
- Luân Xa Xương Cùng (Svadhisthana)
- Vị trí: Dưới rốn, giữa xương mu và rốn.
- Màu sắc: Cam.
- Nguyên tố: Nước.
- Cơ quan liên quan: Cơ quan sinh dục, thận, bàng quang, hệ tiết niệu.
- Tâm lý học: Liên quan đến cảm xúc, sáng tạo, tình dục, và khoái cảm.
- Mất cân bằng: Thiếu cảm xúc, khó khăn trong việc diễn đạt cảm xúc, mất cảm hứng sáng tạo, các vấn đề tình dục.
- Luân Xa Rốn (Manipura)
- Vị trí: Vùng bụng trên, khu vực xung quanh rốn.
- Màu sắc: Vàng.
- Nguyên tố: Lửa.
- Cơ quan liên quan: Dạ dày, gan, túi mật, hệ tiêu hóa.
- Tâm lý học: Liên quan đến quyền lực, tự tin, và bản ngã.
- Mất cân bằng: Cảm giác tự ti, thiếu quyết đoán, mất cân bằng quyền lực, vấn đề tiêu hóa.
- Luân Xa Tim (Anahata)
- Vị trí: Giữa ngực, vùng tim.
- Màu sắc: Xanh lá cây.
- Nguyên tố: Không khí.
- Cơ quan liên quan: Tim, phổi, hệ tuần hoàn.
- Tâm lý học: Liên quan đến tình yêu, lòng trắc ẩn, và mối quan hệ.
- Mất cân bằng: Cảm giác cô đơn, khó khăn trong việc mở lòng, mất cân bằng trong mối quan hệ.
- Luân Xa Cổ Họng (Vishuddha)
- Vị trí: Vùng cổ họng.
- Màu sắc: Xanh da trời.
- Nguyên tố: Ether (Không gian).
- Cơ quan liên quan: Họng, miệng, tai, giọng nói.
- Tâm lý học: Liên quan đến giao tiếp, diễn đạt bản thân, và sự thật.
- Mất cân bằng: Khó khăn trong việc giao tiếp, nói dối, thiếu sự biểu đạt bản thân.
- Luân Xa Con Mắt Thứ Ba (Ajna)
- Vị trí: Giữa trán, ngay trên lông mày.
- Màu sắc: Màu chàm (Indigo).
- Nguyên tố: Ánh sáng.
- Cơ quan liên quan: Não, mắt, tuyến yên.
- Tâm lý học: Liên quan đến trực giác, trí tuệ, và khả năng nhìn xa trông rộng.
- Mất cân bằng: Khó khăn trong việc tập trung, mất kết nối với trực giác, thiếu sáng suốt.
- Luân Xa Đỉnh Đầu (Sahasrara)
- Vị trí: Đỉnh đầu.
- Màu sắc: Tím hoặc trắng.
- Nguyên tố: Tâm linh (Năng lượng vũ trụ).
- Cơ quan liên quan: Não, hệ thần kinh.
- Tâm lý học: Liên quan đến sự kết nối tâm linh, ý thức, và giác ngộ.
- Mất cân bằng: Cảm giác mất phương hướng, mất kết nối với tâm linh, không có mục tiêu trong cuộc sống.
Mỗi luân xa cần được cân bằng và mở để duy trì sự hài hòa trong cơ thể và tâm trí. Các phương pháp như thiền, yoga, thở, và các liệu pháp năng lượng có thể giúp duy trì sự cân bằng này.
Thực hành Yoga trong Retreat 2 ngày 1 đêm của An Lạc Yoga
Trong thực hành thiền và chữa lành, mỗi luân xa thường được liên kết với một tần số âm thanh cụ thể. Các tần số này được sử dụng để cân bằng và kích hoạt các luân xa tương ứng. Dưới đây là các tần số âm thanh phổ biến cho bảy luân xa:
- Luân Xa Gốc (Muladhara)
- Tần số: 396 Hz
- Âm thanh: “LAM”
- Công dụng: Giải phóng nỗi sợ hãi và cảm giác tội lỗi, tăng cường cảm giác an toàn và ổn định.
- Luân Xa Xương Cùng (Svadhisthana)
- Tần số: 417 Hz
- Âm thanh: “VAM”
- Công dụng: Giải phóng các rào cản cảm xúc, kích thích sáng tạo và niềm vui.
- Luân Xa Rốn (Manipura)
- Tần số: 528 Hz
- Âm thanh: “RAM”
- Công dụng: Tăng cường lòng tự tin, sức mạnh cá nhân và khả năng hành động.
- Luân Xa Tim (Anahata)
- Tần số: 639 Hz
- Âm thanh: “YAM”
- Công dụng: Mở rộng tình yêu thương, kết nối và hòa hợp trong các mối quan hệ.
- Luân Xa Cổ Họng (Vishuddha)
- Tần số: 741 Hz
- Âm thanh: “HAM”
- Công dụng: Cải thiện khả năng giao tiếp, diễn đạt bản thân và sự thật.
- Luân Xa Con Mắt Thứ Ba (Ajna)
- Tần số: 852 Hz
- Âm thanh: “OM” hoặc “AUM”
- Công dụng: Mở rộng trực giác, trí tuệ và khả năng nhận thức cao hơn.
- Luân Xa Đỉnh Đầu (Sahasrara)
- Tần số: 963 Hz
- Âm thanh: Im lặng (được cho là kết nối với sự vô hạn)
- Công dụng: Tăng cường kết nối tâm linh, nhận thức cao và giác ngộ.
Những tần số này được sử dụng trong các bài thiền âm thanh, âm nhạc trị liệu, và các liệu pháp năng lượng để cân bằng và kích hoạt các luân xa, giúp cơ thể và tâm trí đạt được sự hài hòa.
Thiền Chuông Xoay trong Retreat 2 ngày 1 đêm của An Lạc Yoga
Thiền cho các luân xa là một phương pháp giúp cân bằng và kích hoạt từng luân xa trong cơ thể. Dưới đây là hướng dẫn cơ bản để thiền cho từng luân xa:
Chuẩn bị trước khi thiền:
- Chọn không gian yên tĩnh: Tìm một nơi yên tĩnh, không bị quấy rầy.
- Tư thế: Ngồi thoải mái trong tư thế thiền, như tư thế hoa sen hoặc bán hoa sen. Đảm bảo cột sống thẳng.
- Thở: Thở đều và sâu, thư giãn cơ thể và tâm trí.
- Tập trung: Nhắm mắt và tập trung vào hơi thở hoặc vào một điểm trong cơ thể bạn.
Thiền cho từng luân xa:
1. Luân Xa Gốc (Muladhara)
- Vị trí: Đáy cột sống.
- Hình dung: Tưởng tượng một quả cầu ánh sáng đỏ ở đáy cột sống.
- Âm thanh: Hát thầm hoặc niệm “LAM”.
- Mục tiêu: Tập trung vào cảm giác an toàn, ổn định, và sự kết nối với Trái Đất.
2. Luân Xa Xương Cùng (Svadhisthana)
- Vị trí: Dưới rốn.
- Hình dung: Tưởng tượng một quả cầu ánh sáng cam ở khu vực dưới rốn.
- Âm thanh: Hát thầm hoặc niệm “VAM”.
- Mục tiêu: Tập trung vào cảm xúc, sự sáng tạo, và sự khoái cảm.
3. Luân Xa Rốn (Manipura)
- Vị trí: Vùng bụng trên.
- Hình dung: Tưởng tượng một quả cầu ánh sáng vàng ở khu vực rốn.
- Âm thanh: Hát thầm hoặc niệm “RAM”.
- Mục tiêu: Tập trung vào lòng tự tin, sức mạnh cá nhân, và quyền lực.
4. Luân Xa Tim (Anahata)
- Vị trí: Giữa ngực.
- Hình dung: Tưởng tượng một quả cầu ánh sáng xanh lá cây ở khu vực tim.
- Âm thanh: Hát thầm hoặc niệm “YAM”.
- Mục tiêu: Tập trung vào tình yêu, lòng trắc ẩn, và sự kết nối.
5. Luân Xa Cổ Họng (Vishuddha)
- Vị trí: Vùng cổ họng.
- Hình dung: Tưởng tượng một quả cầu ánh sáng xanh da trời ở cổ họng.
- Âm thanh: Hát thầm hoặc niệm “HAM”.
- Mục tiêu: Tập trung vào giao tiếp, sự thật, và khả năng biểu đạt.
6. Luân Xa Con Mắt Thứ Ba (Ajna)
- Vị trí: Giữa trán.
- Hình dung: Tưởng tượng một quả cầu ánh sáng chàm ở giữa trán.
- Âm thanh: Hát thầm hoặc niệm “OM” hoặc “AUM”.
- Mục tiêu: Tập trung vào trực giác, trí tuệ, và sự sáng suốt.
7. Luân Xa Đỉnh Đầu (Sahasrara)
- Vị trí: Đỉnh đầu.
- Hình dung: Tưởng tượng một quả cầu ánh sáng tím hoặc trắng ở đỉnh đầu.
- Âm thanh: Hình dung im lặng, cảm nhận sự kết nối với vũ trụ.
- Mục tiêu: Tập trung vào sự giác ngộ, ý thức tâm linh, và sự kết nối với tất cả.
Tổng kết:
- Thời lượng: Thiền cho mỗi luân xa khoảng 3-5 phút, hoặc lâu hơn nếu bạn cảm thấy cần thiết.
- Kết thúc: Kết thúc buổi thiền bằng cách tập trung vào hơi thở, cảm nhận năng lượng toàn bộ cơ thể, và từ từ mở mắt.
Thiền cho các luân xa giúp cân bằng và hòa hợp năng lượng, góp phần tạo nên sự hài hòa về thể chất và tinh thần.
Ăn thuần chay tại Retreat 2 ngày 1 đêm của An Lạc Yoga
Việc xác định luân xa nào đang yếu có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm các dấu hiệu về thể chất, tinh thần và cảm xúc. Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến của sự mất cân bằng hoặc yếu kém ở từng luân xa:
- Luân Xa Gốc (Muladhara)
- Dấu hiệu yếu:
- Cảm thấy lo lắng, sợ hãi thường xuyên.
- Cảm giác bất an, thiếu ổn định, không an toàn.
- Các vấn đề về tài chính hoặc cảm giác thiếu thốn.
- Các vấn đề về chân, xương, hoặc cột sống dưới.
- Luân Xa Xương Cùng (Svadhisthana)
- Dấu hiệu yếu:
- Khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc hoặc cảm thấy vô cảm.
- Thiếu sáng tạo hoặc cảm giác không có cảm hứng.
- Các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc thiếu sự thỏa mãn trong các mối quan hệ tình cảm.
- Các vấn đề về cơ quan sinh dục, thận, hoặc bàng quang.
- Luân Xa Rốn (Manipura)
- Dấu hiệu yếu:
- Thiếu tự tin, cảm giác tự ti.
- Khó khăn trong việc đưa ra quyết định, cảm thấy thiếu quyền lực cá nhân.
- Các vấn đề tiêu hóa, chẳng hạn như loét dạ dày hoặc đau dạ dày.
- Cảm thấy bị kiểm soát hoặc khó khăn trong việc kiểm soát cuộc sống của mình.
- Luân Xa Tim (Anahata)
- Dấu hiệu yếu:
- Cảm thấy cô đơn, khó khăn trong việc mở lòng hoặc yêu thương.
- Khó khăn trong các mối quan hệ, cảm giác bị tổn thương hoặc không thể tha thứ.
- Các vấn đề về tim hoặc hệ tuần hoàn, như cao huyết áp hoặc bệnh tim.
- Cảm giác mất kết nối với người khác hoặc thiếu sự đồng cảm.
- Luân Xa Cổ Họng (Vishuddha)
- Dấu hiệu yếu:
- Khó khăn trong việc giao tiếp hoặc biểu đạt bản thân.
- Cảm giác bị bóp nghẹt, khó nói lên sự thật hoặc cảm thấy không thể lắng nghe người khác.
- Các vấn đề về cổ họng, giọng nói, hoặc tuyến giáp.
- Sợ hãi sự phán xét hoặc cảm giác rằng lời nói của mình không được coi trọng.
- Luân Xa Con Mắt Thứ Ba (Ajna)
- Dấu hiệu yếu:
- Khó khăn trong việc tập trung hoặc suy nghĩ mờ nhạt.
- Thiếu trực giác hoặc khó kết nối với trực giác của mình.
- Cảm thấy bối rối, mất định hướng hoặc không thể nhìn xa trông rộng.
- Các vấn đề về thị lực, đau đầu, hoặc vấn đề liên quan đến não bộ.
- Luân Xa Đỉnh Đầu (Sahasrara)
- Dấu hiệu yếu:
- Cảm thấy mất phương hướng, không có mục đích trong cuộc sống.
- Khó kết nối với tâm linh hoặc cảm giác mất kết nối với vũ trụ.
- Trạng thái trầm cảm, tuyệt vọng hoặc cảm giác tách biệt.
- Các vấn đề liên quan đến hệ thần kinh hoặc cảm giác mất liên kết giữa cơ thể và tinh thần.
Cách xác định và cân bằng:
- Tự quan sát: Quan sát cảm xúc, suy nghĩ và triệu chứng cơ thể của bạn để nhận biết luân xa nào có thể đang yếu.
- Thiền và thực hành: Sử dụng các phương pháp thiền cho luân xa, âm thanh, yoga, hoặc liệu pháp năng lượng để cân bằng và kích hoạt luân xa bị yếu.
- Tham khảo chuyên gia: Nếu cần, bạn có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia về năng lượng, thiền hoặc liệu pháp thay thế để có hướng dẫn cụ thể hơn.
Cân bằng các luân xa sẽ giúp tạo nên sự hài hòa trong cơ thể, tinh thần, và cảm xúc, góp phần mang lại sức khỏe toàn diện.